food grain
Danh từ: Ngũ cốc thực phẩm – thực phẩm được chế biến từ các hạt tinh bột của cây thuộc họ hòa thảo (cereal grasses), như lúa mì, gạo, ngô, yến mạch, lúa mạch. "Food grain" chỉ các loại hạt ngũ cốc được dùng làm lương thực cho con người, không bao gồm hạt dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc hạt giống.
- (Lúa mì và gạo là những loại ngũ cốc thực phẩm phổ biến nhất trên thế giới.)
- (Chính phủ dự trữ ngũ cốc thực phẩm để đảm bảo an ninh lương thực trong thời kỳ hạn hán.)
- (Nhiều chế độ ăn truyền thống dựa trên ngũ cốc thực phẩm như lúa mạch và kê.)
- "food grain production": sản xuất ngũ cốc thực phẩm.
- Advances in technology have increased food grain production globally. (Những tiến bộ trong công nghệ đã tăng sản lượng ngũ cốc thực phẩm trên toàn cầu.)
- "food grain storage": kho chứa ngũ cốc thực phẩm.
- Proper food grain storage prevents spoilage and pest infestation. (Việc bảo quản ngũ cốc thực phẩm đúng cách ngăn ngừa hư hỏng và sâu bệnh.)
- Grain (danh từ): hạt ngũ cốc nói chung, có thể bao gồm cả hạt làm thức ăn chăn nuôi hoặc hạt giống.
- The farmer harvested the grain from the field. (Người nông dân thu hoạch hạt ngũ cốc từ cánh đồng.)
- Cereal (danh từ): cây ngũ cốc hoặc sản phẩm từ ngũ cốc, thường dùng để chỉ thực phẩm ăn sáng.
- She eats cereal with milk every morning. (Cô ấy ăn ngũ cốc với sữa mỗi sáng.)
- Staple food: lương thực chủ yếu (thường là ngũ cốc thực phẩm trong chế độ ăn).
- Rice is a staple food for many Asian countries. (Gạo là lương thực chủ yếu của nhiều quốc gia châu Á.)
- Edible grain: hạt ngũ cốc ăn được.
- Only edible grains are classified as food grains. (Chỉ có hạt ngũ cốc ăn được mới được phân loại là ngũ cốc thực phẩm.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "food grain", nhưng có thể dùng với động từ "store" (dự trữ): - Store up food grains: dự trữ ngũ cốc thực phẩm. - Farmers store up food grains for the winter. (Nông dân dự trữ ngũ cốc thực phẩm cho mùa đông.)
Không có thành ngữ phổ biến với "food grain", nhưng có thành ngữ liên quan đến "grain": - Take something with a grain of salt: hoài nghi, không tin hoàn toàn. - You should take his story with a grain of salt. (Bạn nên hoài nghi câu chuyện của anh ta.)